genus cola

genus cola

The genus Cola includes trees that produce valuable kola nuts.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Cola (một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ Malvaceae, thuộc nhóm cây gỗ lớn nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với quả hạt chứa caffein được dùng làm nguyên liệu cho đồ uống thực phẩm).

dụ sử dụng
  • (Chi Cola bao gồm các loài như Cola acuminata Cola nitida, sản sinh ra hạt kola.)
  • (Nhiều đồ uống truyền thống châu Phi được làm từ hạt của cây thuộc chi Cola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cola" được dùng trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc dược liệu học để chỉ một nhóm cây đặc điểm chung về di truyền hình thái.
    • The classification of genus cola is essential for understanding its ecological role in African rainforests. (Việc phân loại chi Cola rất quan trọng để hiểu vai trò sinh thái của trong các khu rừng mưa nhiệt đới châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cola (danh từ): Tên gọi thông thường của cây hoặc hạt kola, cũng tên của loại đồ uống ga. : "Cola" có thể chỉ nhãn hiệu đồ uống, nhưng "genus cola" chỉ chi thực vật.
  • Kola nut (danh từ): Hạt kola, sản phẩm từ cây thuộc chi Cola.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cola: Cách dịch thuật ngữ "genus cola" sang tiếng Việt, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus cola".